```html
BỘ TRỘN VÀ ĐỊNH LƯỢNG THEO THỂ TÍCH
ĐẶC ĐIỂM TÍNH NĂNG (FEATURE)
Vật liệu chế tạo cao cấp
Tất cả các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu đều được làm bằng thép không gỉ (inox).
Định lượng kết hợp trộn
Quá trình trộn được thực hiện đồng thời trong khi định lượng, không cần trang bị thêm công đoạn khuấy trộn phụ.
Khả năng trộn đồng đều
Trộn đều hoàn hảo các vật liệu có sự chênh lệch lớn về tỷ trọng, hình dạng hoặc kích thước.
Hạn chế tĩnh điện và bụi mịn
Không yêu cầu cơ cấu khuấy giúp tránh sinh ra tĩnh điện hoặc bụi mịn.
Thiết kế module linh hoạt
Cấu trúc lắp ráp dạng module, dễ dàng tháo lắp, thuận tiện cho việc vệ sinh và thay thế phụ tùng.
Van vệ sinh thủ công
Mặc định tích hợp van vệ sinh thủ công phục vụ cho việc đổi nguyên liệu.
Lưu trữ công thức phối trộn
Có khả năng lưu trữ công thức, giúp dễ dàng chuyển đổi và áp dụng các công thức phối trộn.
Động cơ bước độ chính xác cao
Sử dụng động cơ bước (stepper motor) độ chính xác cao không cần bảo dưỡng, giúp giảm chi phí bảo trì thiết bị.
Chức năng chống tràn
Trang bị chức năng chống tràn, tự động dừng máy để bảo vệ và phát tín hiệu cảnh báo.
Cổng đo và kiểm tra nguyên liệu
Trang bị cổng đo/kiểm tra nguyên liệu nhằm tạo thuận lợi cho việc kiểm tra năng suất xả liệu.
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Bộ điều khiển PLC
Sử dụng bộ điều khiển PLC mang lại độ chính xác kiểm soát cao hơn, ổn định hơn và vận hành dễ dàng.

Cấu trúc lắp ráp dạng module
Cấu trúc lắp ráp dạng module, dễ dàng tháo rời và lắp ráp lại, thuận tiện cho việc vệ sinh và thay thế phụ tùng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY PHA MÀU / CẤP HẠT MÀU ĐỊNH LƯỢNG (DÒNG XCM)
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Cụm đơn sắc (Single color unit) | Cụm đơn sắc (Single color unit) | Cụm đa sắc / Ba màu (Three color unit) |
|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | — | XCM-12 | XCM-16 | XCM-**/**D2 |
| Công suất động cơ | kW | 0.3 | 0.3 | 0.3 × 2 |
| Tốc độ quay động cơ | vòng/phút (rpm) | 1.8–300 | 1.8–300 | 1.8–300 |
| Công suất khuấy trộn | W | 60 | 60 | 60 |
| Đường kính ngoài trục vít | mm | 12 | 16 | ** |
| Lưu lượng đầu ra (Sản lượng) | g/phút | 4–120 | 8–230 | * |
| Dung tích thùng chứa nguyên liệu | Lít (L) | 13 | 13 | 13 |
| Phễu cấp nguyên liệu chính | — | Tùy chọn | Tùy chọn | Tùy chọn |
| Bộ khuấy trộn | kW | Tùy chọn | Tùy chọn | Tùy chọn |
| Trọng lượng tịnh ước tính | kg | 30 | 30 | 50 |
| Kích thước | — | Xem bản vẽ kèm theo | Xem bản vẽ kèm theo | Xem bản vẽ kèm theo |















