```html

MÁY PHỐI TRỘN ĐỊNH LƯỢNG THEO TRỌNG LƯỢNG

GRAVIMETRIC BLENDER
 
Máy phối trộn định lượng theo trọng lượng của Xiecheng được sử dụng trong các quy trình sản xuất ép phun, đùn và thổi nhựa để phối trộn từ hai loại nguyên liệu trở lên theo các tỷ lệ khác nhau.

ƯU ĐIỂM CỦA MÁY PHỐI TRỘN ĐỊNH LƯỢNG THEO TRỌNG LƯỢNG (Advantages of Gravimetric Blender)

01

Phối trộn đa thành phần

Phù hợp xử lý đồng thời lên đến 4 thành phần nguyên liệu.

02

Thuật toán điều khiển tiên tiến

Áp dụng thuật toán điều khiển tiên tiến, tích hợp tính năng tự động tối ưu hóa, tự động hiệu chuẩn và chống rung lắc, đảm bảo đạt độ chính xác tối ưu.

03

Màn hình cảm ứng trực quan

Hiển thị biểu đồ màu, thao tác qua màn hình cảm ứng, hỗ trợ chuyển đổi trực tuyến 3 ngôn ngữ.

04

Lưu trữ công thức phối trộn

Lưu trữ tối đa tới 100 công thức để tái sử dụng cho các lần sau.

05

Bảo mật và quản lý cảnh báo

Bảo mật phân quyền mật khẩu nhiều cấp và lưu trữ lịch sử nhật ký cảnh báo.

06

Lắp đặt linh hoạt

Có thể lắp trực tiếp trên máy sản xuất chính hoặc chọn thêm chân đế để đặt bên cạnh máy.

```

```html

CHI TIẾT SẢN PHẨM

PRODUCT DETAILS
 
01 / CONTROL ALGORITHM

THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN TIÊN TIẾN Advanced Control Algorithm

Áp dụng thuật toán điều khiển tiên tiến, tích hợp các chức năng tự động tối ưu hóa, tự động hiệu chuẩn và chống rung lắc, đảm bảo đạt độ chính xác cao nhất.

02 / CORE COMPONENTS

LINH KIỆN CỐT LÕI CHẤT LƯỢNG CAO High Quality Core Component

Bộ điều khiển PLC: Cho hiệu suất hoạt động tin cậy, bảo trì – bảo dưỡng thuận tiện.

Cổng giao tiếp USB 2.0: Dùng để xuất/lưu dữ liệu công thức vào thẻ nhớ (USB flash disk), tạo thuận lợi cho công tác quản lý chất lượng.

Khả năng lưu trữ: Lưu trữ tối đa tới 100 công thức để tái sử dụng cho các lần sau.

03 / ALARM SYSTEM

HỆ THỐNG CẢNH BÁO Alarm System

Trang bị cơ chế bảo mật phân quyền mật khẩu nhiều cấp và lưu trữ lịch sử nhật ký cảnh báo.

Sử dụng hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng (đèn/còi), giúp người vận hành nhanh chóng và chính xác tiếp cận khu vực thiết bị gặp sự cố.

04 / STAINLESS STEEL

VẬT LIỆU THÉP KHÔNG GỈ Stainless Steel Material

Tất cả các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu đều được làm bằng thép không gỉ (inox), giúp ngăn ngừa nguyên liệu bị ô nhiễm/tạp chất.

NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY PHỐI TRỘN ĐỊNH LƯỢNG THEO TRỌNG LƯỢNG

Working Principle of Gravimetric Blender

Máy phối trộn định lượng theo trọng lượng tự động định lượng từng thành phần nguyên liệu theo giá trị cài đặt, sau đó trộn đều và xả hỗn hợp để phục vụ quá trình ép phun.
BƯỚC 1 · ĐỊNH LƯỢNG NGUYÊN LIỆU
01 Khi máy bắt đầu hoạt động, van định lượng mở để xả nguyên liệu theo các giá trị cài đặt. Nếu bộ điều khiển phát hiện lượng xả đã đạt đến giá trị cài đặt, van định lượng sẽ đóng lại.
↓
BƯỚC 2 · KIỂM TRA TRỌNG LƯỢNG
02 Nếu sai số của lượng xả nằm trong phạm vi cho phép, máy sẽ tiếp tục xả thành phần nguyên liệu tiếp theo.
↓
BƯỚC 3 · XẢ NGUYÊN LIỆU VÀO THÙNG TRỘN
03 Khi quá trình định lượng tất cả các thành phần nguyên liệu hoàn tất, van phễu cân (Scale Valve) sẽ mở ra để xả nguyên liệu vào thùng trộn (Mixing Tank).
↓
BƯỚC 4 · TRỘN NGUYÊN LIỆU
04 Động cơ trộn khởi động để tiến hành khuấy trộn. Thời gian trộn có thể được cài đặt thông qua bộ điều khiển.
↓
BƯỚC 5 · XẢ HỖN HỢP VÀ CẤP LIỆU
05 Hỗn hợp sau khi trộn xong sẽ được xả xuống thùng chứa và sẵn sàng cho quá trình ép phun (Injection Molding).
QUY TRÌNH TỔNG QUÁT:
Định lượng nguyên liệu → Kiểm tra trọng lượng → Xả vào thùng trộn → Trộn nguyên liệu → Xả hỗn hợp, sẵn sàng cho quá trình ép phun.

ƯU ĐIỂM CỦA MÁY TRỘN ĐỊNH LƯỢNG THEO TRỌNG LƯỢNG

Gravimetric Blender

Máy trộn định lượng theo trọng lượng tự động kiểm soát lượng nguyên liệu theo giá trị cài đặt, đảm bảo quá trình định lượng, trộn và cấp liệu diễn ra chính xác, thuận tiện cho quá trình sản xuất.
01

Định lượng nguyên liệu tự động

Máy bắt đầu vận hành và van định lượng mở để cấp liệu theo giá trị cài đặt. Khi bộ điều khiển phát hiện lượng nguyên liệu đã xả đạt đến giá trị cài đặt, van định lượng sẽ đóng lại.

02

Kiểm soát sai số định lượng

Nếu lượng nguyên liệu đã xả nằm trong phạm vi sai số cho phép, máy sẽ tiếp tục cấp định lượng nguyên liệu tiếp theo.

03

Tự động xả nguyên liệu vào bồn trộn

Sau khi hoàn tất quá trình định lượng tất cả nguyên liệu, van xả của cân sẽ mở để đưa nguyên liệu vào bồn trộn.

04

Điều chỉnh thời gian trộn linh hoạt

Động cơ máy trộn bắt đầu hoạt động để trộn đều nguyên liệu. Thời gian trộn có thể được cài đặt thông qua bộ điều khiển.

05

Sẵn sàng cho quá trình ép phun

Sau khi trộn xong, hỗn hợp sẽ được xả xuống bồn chứa và sẵn sàng cho quá trình ép phun.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TRỘN ĐỊNH LƯỢNG TRỌNG LƯỢNG (DÒNG XGB)

Thông số kỹ thuật Đơn vị XGB-50 XGB-100 XGB-200 XGB-400 XGB-600 XGB-800 XGB-1200 XGB-2000 XGB-3000
Mã sản phẩm — XGB-50 XGB-100 XGB-200 XGB-400 XGB-600 XGB-800 XGB-1200 XGB-2000 XGB-3000
Số lượng thành phần nguyên liệu Thành phần 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Năng suất trộn kg/h 50 100 200 400 600 800 1200 2000 3000
Trọng lượng mỗi mẻ trộn kg 1.5 3 4 6 8 12 15 20 30
Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu chính % 10–100 5–100
Tỷ lệ phối trộn phụ gia % 2–5% 1–10% 0.5–10
Thể tích phễu nguyên liệu chính Lít (L) 20 × 2 30 × 2 40 × 2 45 70 100 130 160 230
Thể tích phễu phụ gia Lít (L) 10 × 2 15 × 2 20 × 2 15 18 25 30 40 70
Thể tích thùng lưu trữ Lít (L) 25 50 50 80 80 110 110 150 150
Nguồn điện cấp V/Hz 200–240V / 50–60Hz / 1 pha 220–460V / 50–60Hz / 3 pha
Tổng công suất kW 0.12 0.12 0.25 0.55 0.55 1.1 1.1 2.2
Áp suất khí nén kgf/cm² 4–6
Mức độ ồn tối đa dB < 75 < 75 < 75 < 75 < 75 < 75 < 75 < 75 < 75
Kích thước lắp đặt trên máy (Cao × Rộng × Sâu) mm 1010 × 600 × 620 1350 × 650 × 560 1400 × 700 × 650 1588 × 760 × 660 1738 × 850 × 700 1870 × 900 × 900 1970 × 1000 × 900 — —
Kích thước lắp đặt chân đế (Cao × Rộng × Sâu) mm 1565 × 600 × 620 1820 × 650 × 560 1870 × 700 × 650 2115 × 760 × 660 2265 × 850 × 700 2375 × 900 × 900 2475 × 1000 × 900 3125 × 1410 × 1210 3225 × 1410 × 1410
Kích thước mặt đáy kết nối (L1 × L2 × øC × R × H2) mm 150 × (105–120) × 80 × 6 × ** 150 × (100–120) × 89 × 6 × 192 180 × (105–140) × 100 × 7 × 206 200 × (120–150) × 100 × 7 × 230 ***** ***** *****
Kích thước khung chân đế (H1 × W1 × D1) mm 560 × 710 × 560 600 × 725 × 555 730 × 705 × 535 760 × 900 × 650 890 × 1000 × 1000
Trọng lượng tịnh ước tính (lắp trên máy) kg 90 90 130 140 180 200 250 280 380
Trọng lượng tịnh ước tính (lắp chân đế đặt sàn) kg 110 110 155 165 230 250 340 370 500
Bình chọn sản phẩm: (5.0 / 1 Bình chọn)