TÍNH NĂNG CỦA SẢN PHẨM:
ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH XÁC
Áp dụng công nghệ cân định lượng giảm trọng lượng (loss-in-weight) để kiểm soát quá trình trộn, đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác sản xuất cực kỳ cao
02
DỄ DÀNG VỆ SINH
Sử dụng vít bằng thép không gỉ, đáng tin cậy và bền bỉ.
Cấu trúc lắp ráp dạng mô-đun, dễ dàng tháo lắp, thuận tiện cho việc vệ sinh và thay thế linh kiện
Có chức năng làm sạch cưỡng bức giúp việc thay thế hạt nhựa màu (masterbatch) trở nên dễ dàng.
03
TỰ ĐỘNG
Ghi lại trực quan chế độ vận hành hiện tại, không bị ảnh hưởng bởi sự cố mất điện và sẽ tự động chạy tiếp khi có điện trở lại.
LƯU CÔNG THỨC
Tích hợp các chức năng truyền dữ liệu để liên lạc và xuất dữ liệu nhằm kiểm tra tình trạng vận hành sản xuất.
TIẾT KIỆM
Giảm sai lệch và hạn chế hao phí nguyên liệu.
DỄ DÀNG VẬN HÀNH
Giao diện trực quan, thuận tiện cho cài đặt và theo dõi.
Sử dụng điều khiển động cơ servo giúp cấp liệu chuẩn xác, ổn định và phản hồi nhanh chóng.
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐỊNH LƯỢNG XGD SERIES
| Thông số kỹ thuật | Đơn màu (XGD-12/16/20) | Hai màu (XGD-**/**D2) |
|---|---|---|
| Công suất động cơ (HP/kW) | 0.3 | 0.3 × 2 |
| Tốc độ động cơ (vòng/phút) | 1.8–300 | |
| Công suất trộn (W) | 60 | |
| Đường kính ngoài trục vít (mm) | 12 / 16 | |
| Lưu lượng định lượng (g/phút) | 4–120 (XGD-12); 8–230 (XGD-16/20) | ** |
| Dung tích thùng chứa nguyên liệu (L) | 13 | 13 |
| Phễu nguyên liệu chính | Tùy chọn | |
| Bộ trộn | Tùy chọn | |
| Trọng lượng tịnh xấp xỉ (kg) | 25 | 45 |
KÍCH THƯỚC MÁY (DIMENSIONS)
| Thông số | Đơn màu Chân đế nhỏ |
Đơn màu Chân đế nhỏ + trộn |
Đơn màu Chân đế lớn + trộn |
Hai màu Chân đế nhỏ |
Hai màu Chân đế nhỏ + trộn |
Hai màu Chân đế lớn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao H (mm) | 430 | 530 | 600 | 430 | 530 | 550 |
| Chiều rộng W (mm) | — | 560 | — | 1010 | 1010 | 1090 |
| Chiều sâu D (mm) | 300 | |||||
THÔNG SỐ CHI TIẾT CHÂN ĐẾ
| Loại chân đế | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Chân đế nhỏ (Small Base) | 150 × 120 × 95 × 100 × 52 × M8 × 180 × R6 × R17 |
| Chân đế nhỏ kết hợp bộ trộn (Small Base Mixing) | 150 × 120 × 95 × 100 × 52 × M8 × 280 × R6 × R17 |
| Chân đế lớn (Large Base) | 230 × 180 × 130 × ** × 90 × ** × 300 × 110 × R8.5 × ** |
| Chân đế lớn kết hợp bộ trộn (Large Base Mixing) | 230 × 180 × 130 × ** × 90 × ** × 350 × 110 × R8.5 × ** |















