BỘ TRỘN VÀ ĐỊNH LƯỢNG HAI THÀNH PHẦN THEO THỂ TÍCH
Nguyên liệu nguyên sinh (raw material)
Nguyên liệu tái chế (recycled material) hoặc nguyên liệu nguyên sinh thứ hai
Hai thành phần nguyên liệu được định lượng và phối trộn theo tỷ lệ cài đặt
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Product Details


NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
Nạp nguyên liệu vào các phễu chứa
Cài đặt tỷ lệ tốc độ nguyên liệu
Chuyển công tắc sang vị trí 1#/2# và bật nguồn
Động cơ giảm tốc dẫn động trục vít cấp nguyên liệu vào buồng trộn
Khi công tắc báo mức tại buồng trộn phát hiện nguyên liệu đã đầy, trục vít sẽ dừng cấp liệu và động cơ trộn (tùy chọn) sẽ dừng sau một khoảng thời gian trễ (delay-stops).
Khi thiếu nguyên liệu, động cơ giảm tốc sẽ tự động khởi động lại và tiếp tục cấp liệu.
Buồng trộn đầy → Trục vít dừng cấp liệu → Động cơ trộn (tùy chọn) dừng sau thời gian trễ
Nguyên liệu thiếu → Động cơ giảm tốc tự động khởi động lại → Tiếp tục cấp liệu

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TRỘN ĐỊNH LƯỢNG HAI THÀNH PHẦN (DÒNG XC-VTM)
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | XC-VTM50-160U | XC-VTM50-320U | XC-VTM70-720U | XC-VTM70-1200U |
|---|---|---|---|---|---|
| Mã sản phẩm | — | XC-VTM50-160U | XC-VTM50-320U | XC-VTM70-720U | XC-VTM70-1200U |
| Công suất động cơ trục vít | W | 60 + 60 | 60 + 60 | 90 + 90 | 90 + 90 |
| Công suất động cơ khuấy trộn | W | 90 | 90 | 90 | 90 |
| Đường kính trục vít | mm | 50 | 50 | 70 | 70 |
| Dung tích phễu chứa số 1 | Lít (L) | 80 | 160 | 360 | 600 |
| Dung tích phễu chứa số 2 | Lít (L) | 80 | 160 | 360 | 600 |
| Năng suất xử lý tối đa | kg/h | 480–850 | 480–850 | 800–1450 | 800–1450 |
| Đường kính ống dẫn | inch | 1.5–2.5 | 1.5–2.5 | 1.5–2.5 | 1.5–2.5 |
| Kích thước máy (Rộng × Sâu × Cao × H1) | mm | 710 × 710 × 1090 × 197 | 810 × 810 × 1420 × 197 | 1010 × 1010 × 1530 × 197 | 1210 × 1210 × 1750 × 197 |















