Đặc Điểm Nổi Bật 

⚙️
Sử dụng bơm nước hiệu suất cao, giúp duy trì mức nhiệt độ chính xác và thích hợp cho quá trình sản xuất khuôn đúc độ chính xác cao.
🛠️
Đường ống chính được làm bằng ống thép không gỉ 304 đúc liền (không mối nối).
🌡️
Phạm vi điều khiển nhiệt độ lên đến 180°C (tùy chọn sử dụng bơm từ).
💧
Áp dụng phương pháp làm mát gián tiếp, giúp bộ điều khiển nhiệt độ chính xác hơn và thực hiện trao đổi nhiệt nhanh chóng.
🧲
Trang bị bơm từ tính (bơm từ) với hiệu suất vận hành ổn định và không bị rò rỉ.
🔌
Tùy chọn bộ chia nước (manifold) và ống mềm Teflon.

Thông số kỹ thuật bộ điều khiển nhiệt độ khuôn XC-TM Series

Thông số kỹ thuật Đơn vị XC-TM9KW-HTW XC-TM12KW-HTW XC-TM18KW-HTW XC-TM24KW-HTW XC-TM9KW-HTHPW XC-TM12KW-HTHPW XC-TM18KW-HTHPW XC-TM24KW-HTHPW
Mã sản phẩm — XC-TM9KW-HTW XC-TM12KW-HTW XC-TM18KW-HTW XC-TM24KW-HTW XC-TM9KW-HTHPW XC-TM12KW-HTHPW XC-TM18KW-HTHPW XC-TM24KW-HTHPW
Phạm vi khống chế nhiệt độ °C 160 °C 180 °C
Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ °C PID ±0.1 °C
Nguồn điện — Dòng điện xoay chiều 3 pha 380V / 50Hz
Môi chất truyền nhiệt — Nước
Phương thức làm lạnh — Làm lạnh gián tiếp
Công suất gia nhiệt kW 9 12 18 24 9 12 18 24
Công suất bơm kW 0.75 0.75 1.5 1.5 0.5 1.1 1.1 1.5
Lưu lượng bơm tối đa Lít/phút 135 135 250 250 25 60 60 90
Áp suất bơm tối đa kg/cm² 2.5 2.5 2.5 2.5 4 6 6 6
Chức năng cảnh báo — Mất pha / Thiếu nước / Quá nhiệt / Quá tải
Ống nước giải nhiệt mm 12 12 12 12 12 12 12 12
Đường kính đường nước vào/ra — 2 × (4 × 3/8 inch) 2 × (1 × 1 inch) 2 × (4 × 3/8 inch) 2 × (1 × 1 inch)
Kích thước (Dài × Rộng × Cao) mm 800 × 415 × 780 1090 × 515 × 945 800 × 415 × 780 1090 × 515 × 945
Trọng lượng tịnh ước tính kg 83 86 130 162 85 88 135 167

 

cHI TIẾT SẢN PHẨM  

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Bình chọn sản phẩm: (5.0 / 1 Bình chọn)