Tính Năng SẢN PHẨM
Sử dụng thiết kế và quy trình sản xuất đặc biệt nhằm ngăn ngừa tia lửa điện, hồ quang hoặc nhiệt độ cao gây ra cháy nổ trong quá trình vận hành.
Vật liệu chế tạo và linh kiện chống cháy nổ được lựa chọn đặc biệt để đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài, thích ứng tốt với nhiều điều kiện sản xuất công nghiệp.
Độ chính xác và ổn định cao nhờ hệ thống cảm biến tiên tiến, kiểm soát nhiệt độ chính xác theo yêu cầu của từng vật liệu và quy trình công nghệ.
🏭 LĨNH VỰC ỨNG DỤNG RỘNG RÃI
Máy điều khiển nhiệt độ khuôn chống cháy nổ (Explosion-proof mold temperature controller) là giải pháp an toàn hàng đầu, được ứng dụng phổ biến trong các môi trường sản xuất có nguy cơ cháy nổ cao.
```html
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ĐỘ KHUÔN DÙNG DẦU NHIỆT ĐỘ CAO
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | Dòng XC-TM -200 (200°C) | Dòng XC-TM -300 (300°C) | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | XC-TM18KW-200 | XC-TM24KW-200 | XC-TM36KW-200 | XC-TM48KW-200 | XC-TM60KW-200 | XC-TM18KW-300 | XC-TM24KW-300 | XC-TM36KW-300 | XC-TM48KW-300 | XC-TM60KW-300 | |
| Mã sản phẩm | XC-TM18KW-200 | XC-TM24KW-200 | XC-TM36KW-200 | XC-TM48KW-200 | XC-TM60KW-200 | XC-TM18KW-300 | XC-TM24KW-300 | XC-TM36KW-300 | XC-TM48KW-300 | XC-TM60KW-300 | |
| Phạm vi khống chế nhiệt độ | °C | +40 ~ 200°C | +40 ~ 300°C | ||||||||
| Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ | °C | P.I.D ±0.1 | |||||||||
| Nguồn điện | 3 pha 380V / 50Hz (200V / 220V / 415V, 50Hz / 60Hz) | ||||||||||
| Môi chất truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt | ||||||||||
| Phương thức làm lạnh | Làm lạnh gián tiếp | ||||||||||
| Công suất gia nhiệt | kW | 18 | 24 | 18 × 2 | 24 × 2 | 18 × 3 | 18 | 24 | 18 × 2 | 24 × 2 | 18 × 3 |
| Công suất bơm | kW | 1.5 | 1.5 | 2.2 | 2.2 | 4 | 1.5 | 1.5 | 2.2 | 3 | 5.5 |
| Lưu lượng bơm tối đa | Lít/phút | 200 | 200 | 300 | 300 | 367 | 133 | 133 | 166 | 210 | 330 |
| Áp suất bơm tối đa | kg/cm² | 3 | 3 | 3.6 | 3.6 | 3.8 | 2.2 | 2.2 | 2.5 | 3.2 | 3 |
| Chức năng cảnh báo | Mất pha / Thiếu dầu / Quá nhiệt / Quá tải | ||||||||||
| Ống nước giải nhiệt | mm | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
| Đường kính đường nước vào/ra | inch | 1" | 1.5" | 2" | 1" | 1.5" | 2" | ||||
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | mm | 1170 × 570 × 1145 | 1170 × 570 × 1145 | ||||||||
| Trọng lượng tịnh ước tính | kg | 83 | 86 | 130 | 162 | 250 | 85 | 88 | 135 | 167 | 250 |
```












