TÍNH NĂNG MÁY NGHIỀN

01
Nghiền Tốc Độ Chậm & Dao Xếp Tầng Chữ V Vận hành độ ồn thấp, đầu ra hạt đồng đều và cực kỳ ít bụi. Phễu cấp liệu cấu tạo 2 lớp cách âm hiệu quả.
02
Tự Động Đảo Chiều & Dẫn Động Trực Tiếp Hộp giảm tốc đảm bảo vận hành ổn định. Tự động quay đảo chiều làm sạch liệu kẹt, bảo vệ tối đa động cơ.
03
Điều Khiển Vi Máy Tính & Hẹn Giờ Tiết Kiệm Hệ thống Microcomputer dễ dàng thao tác, hỗ trợ cài đặt hẹn giờ bật/tắt tự động giúp tối ưu điện năng.
04
Bảo Vệ An Toàn Đa Tầng & Tháo Lắp Nhanh Buồng nghiền tháo lắp đơn giản. Tích hợp bảo vệ thứ tự pha, bảo vệ quá tải và công tắc giới hạn an toàn.
📌 Tùy chọn hệ thống thu gom: Tự do chọn hệ thống thu gom chủ động hoặc thụ động (đi kèm van tỷ lệ hai thành phần liệu và bộ điều khiển).

CHI TIẾT SẢN PHẨM (PRODUCT DETAILS)

XC
Lưỡi Dao Thiết Kế Mới
01 Lưỡi Dao Thiết Kế Mới (New Design Cutters)

Nghiền tốc độ chậm với thiết kế dao quay xếp tầng chữ V, độ ồn thấp, đầu ra hạt đồng đều và sinh ra ít bụi.

02 Chức Năng Tự Động Đảo Chiều (Automatic Reverse Function)

Có khả năng tự động quay đảo chiều và làm sạch khi xảy ra hiện tượng kẹt liệu, bảo vệ toàn diện cho động cơ.

03 Bộ Điều Khiển (Controller)

Điều khiển bằng vi máy tính (microcomputer), dễ dàng vận hành và bảo trì; Tích hợp chức năng hẹn giờ bật hoặc tắt, giúp tiết kiệm năng lượng.

04 Thiết Kế Tháo Rời (Detachable Design)

Thiết kế buồng nghiền cho phép tháo lắp nhanh chóng, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng.

05 Phễu Cấp Liệu (Feeding Hopper)

Phễu cấp liệu thiết kế 2 lớp cách âm, độ ồn thấp.

SƠ ĐỒ CẤU TẠO HỆ THỐNG  

HIỆU QUẢ SAU NGHIỀN  


THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY NGHIỀN XC-GS SERIES

Thông số kỹ thuật Đơn vị XC-GS2HP XC-GS3HP XC-GS5HP XC-GS2HPRC XC-GS3HPRC XC-GS5HPRC
Mã sản phẩm   XC-GS2HP XC-GS3HP XC-GS5HP XC-GS2HPRC XC-GS3HPRC XC-GS5HPRC
Kích thước phễu cấp liệu mm 320 × 310 380 × 310 440 × 310 320 × 310 380 × 310 440 × 310
Kích thước buồng nghiền mm 260 × 310 320 × 310 380 × 310 260 × 310 320 × 310 380 × 310
Năng suất băm nghiền kg/h 22 27 33 22 27 33
Công suất động cơ kW 1.5 2.2 3.7 1.5 2.2 3.7
Số lượng dao cố định Cái 2 2 2 2 2 2
Số lượng dao móc Cái 2 7 3 3 9 9
Kích thước mắt lưới (lỗ sàng) mm 6 6 6 6 6 6
Kích thước (Dài × Rộng × Cao) mm 850 × 500 × 1500 1000 × 500 × 1500 1150 × 500 × 1500 850 × 500 × 1500 1000 × 500 × 1500 1150 × 500 × 1500
Tốc độ trục chính v/ph (r/min) 140 140 140 140 140 140
Công suất quạt thu gom (hút liệu) kW — — — 0.55 0.55 0.55
Ghi chú / Đặc điểm kỹ thuật   Nên sử dụng kèm với máy hút liệu tự động và van tỷ lệ Được trang bị hệ thống thu hồi tái chế tự động

 

Bình chọn sản phẩm: (5.0 / 1 Bình chọn)