❄️ TÍNH NĂNG NỔI BẬT - CHILLER NHIỆT ĐỘ THẤP
Vận hành 24/7Tùy chọn dung dịch Ethylene Glycol, Cồn, hoặc chất mang cồn (hỗn hợp 3 thành phần). Dàn lạnh (bộ bay hơi) cũng có thể thiết kế riêng để kháng ăn mòn cao khi sử dụng dung dịch Canxi Clorua ($CaCl_2$).
```html
1. MÁY LÀM LẠNH NƯỚC GIẢI NHIỆT NƯỚC NHIỆT ĐỘ THẤP (-10°C)
Low Temperature Water Chiller – T = -10°C | Dòng XC-LWL
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | XC-L5WL | XC-L10WL | XC-L15WL | XC-L20WL | XC-L25WL | XC-L30WL | XC-L40WL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | — | XC-L5WL | XC-L10WL | XC-L15WL | XC-L20WL | XC-L25WL | XC-L30WL | XC-L40WL |
| Công suất làm lạnh | kW | 7.7 | 16.1 | 23.3 | 32.2 | 38.2 | 46.6 | 62.5 |
| Công suất làm lạnh | kcal/h | 6622 | 13846 | 20038 | 27692 | 32852 | 40076 | 53750 |
| Máy nén – Công suất đầu vào | kW | 3.75 | 7.5 | 11.25 | 15 | 18.8 | 22.5 | 30 |
| Máy nén – Công suất định mức | HP | 5 | 10 | 15 | 20 | 25 | 30 | 40 |
| Máy nén – Kiểu máy nén | — | Cuộn kín (Hermetic Scroll) / Piston | ||||||
| Tổng công suất đầu vào | kW | 4.5 | 8.6 | 12.8 | 17.2 | 21 | 26.5 | 34 |
| Nguồn điện | — | 3PH – 380V/50Hz (220V/220V/415V/460V, 50Hz/60Hz) | ||||||
| Dàn lạnh – Kiểu trao đổi nhiệt | — | Ống chùm (Shell and Tube) / Dạng tấm (Plate Heat Exchanger) | ||||||
| Dàn lạnh – Lưu lượng nước lạnh | m³/h | 1.33 | 2.7 | 4 | 5.56 | 6.57 | 8.01 | 10.75 |
| Dàn lạnh – Đường kính ống | inch | 1" | 2" | 2.5" | 2.5" | 3" | 3" | 4" |
| Môi chất lạnh – Loại gas | — | R410A (tùy chọn R32/R22) | ||||||
| Môi chất lạnh – Phương thức điều khiển | — | Van tiết lưu (Expansion Valve) | ||||||
| Dàn ngưng giải nhiệt nước – Kiểu | — | Dạng ống chùm (Shell Condenser) | ||||||
| Dàn ngưng – Đường kính ống | inch | 1" | 1.5" | 2" | 2" | 2.5" | 2.5" | 3" |
| Bơm nước – Công suất | kW | 0.75 | 1.5 | 2.2 | 2.2 | 3 | 3 | 3 |
| Bơm nước – Công suất | HP | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Bơm nước – Cột áp | m | 25 | 15 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Bảo vệ an toàn | — | Bảo vệ áp suất cao/thấp, quá tải, quá nhiệt, ngược pha, v.v. | ||||||
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | mm | 1150 × 680 × 990 | 1320 × 690 × 1380 | 1570 × 750 × 1380 | 1930 × 880 × 1650 | 2100 × 1000 × 1730 | 2100 × 1000 × 1730 | 2240 × 1150 × 1840 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 209 | 319 | 475 | 633 | 754 | 897 | 1200 |
2. MÁY LÀM LẠNH NƯỚC GIẢI NHIỆT NƯỚC NHIỆT ĐỘ THẤP (-25°C)
Low Temperature Water Chiller – T = -25°C | Dòng XC-LW
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | XC-L5W | XC-L10W | XC-L15W | XC-L20W | XC-L25W | XC-L30W | XC-L40W |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | — | XC-L5W | XC-L10W | XC-L15W | XC-L20W | XC-L25W | XC-L30W | XC-L40W |
| Công suất làm lạnh | kW | 2.67 | 7.66 | 8.26 | 13.32 | 16.71 | 19.63 | 24.8 |
| Công suất làm lạnh | kcal/h | 2295 | 6586 | 7102 | 11452 | 14367 | 16877 | 21323 |
| Máy nén – Công suất đầu vào | kW | 3.75 | 7.5 | 11.25 | 15 | 18.8 | 22.5 | 30 |
| Máy nén – Công suất định mức | HP | 5 | 10 | 15 | 20 | 25 | 30 | 40 |
| Máy nén – Kiểu máy nén | — | Cuộn kín (Hermetic Scroll) / Piston | ||||||
| Tổng công suất đầu vào | kW | 4.5 | 8.6 | 12.8 | 17.2 | 21 | 26.5 | 34 |
| Nguồn điện | — | 3PH – 380V/50Hz (200V/220V/415V, 50Hz/60Hz) | ||||||
| Dàn lạnh – Kiểu trao đổi nhiệt | — | Ống chùm (Shell and Tube) / Dạng tấm (Plate Heat Exchanger) | ||||||
| Dàn lạnh – Lưu lượng nước lạnh | m³/h | 1.29 | 3.7 | 3.99 | 6.44 | 8.07 | 9.49 | 11.98 |
| Dàn lạnh – Đường kính ống | inch | 1" | 2" | 2.5" | 2.5" | 3" | 3" | 4" |
| Môi chất lạnh – Loại gas | — | R22 | ||||||
| Môi chất lạnh – Phương thức điều khiển | — | Van tiết lưu (Expansion Valve) | ||||||
| Dàn ngưng – Kiểu | — | Dạng ống chùm (Shell Condenser) | ||||||
| Dàn ngưng – Đường kính ống | inch | 1" | 1.5" | 2" | 2" | 2.5" | 2.5" | 3" |
| Bơm nước – Công suất | kW | 0.75 | 1.5 | 2.2 | 2.2 | 4 | 4 | 5.5 |
| Bơm nước – Công suất | HP | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 7.5 |
| Bơm nước – Cột áp | m | 25 | 15 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Bảo vệ an toàn | — | Bảo vệ áp suất cao/thấp, quá tải, quá nhiệt, ngược pha, v.v. | ||||||
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | mm | 1150 × 680 × 990 | 1320 × 690 × 1380 | 1570 × 750 × 1380 | 1930 × 880 × 1650 | 2100 × 1000 × 1730 | 2100 × 1000 × 1730 | 2240 × 1150 × 1840 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 209 | 319 | 475 | 633 | 754 | 897 | 1200 |
3. MÁY LÀM LẠNH NƯỚC GIẢI NHIỆT GIÓ NHIỆT ĐỘ THẤP (-10°C)
Low Temperature Air Cooled Chiller – T = -10°C | Dòng XC-LF…AL
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | XC-LF5AL | XC-LF10AL | XC-LF15AL | XC-LF20AL | XC-LF25AL | XC-LF30AL | XC-LF40AL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | — | XC-LF5AL | XC-LF10AL | XC-LF15AL | XC-LF20AL | XC-LF25AL | XC-LF30AL | XC-LF40AL |
| Công suất làm lạnh | kW | 4.68 | 10.98 | 16.47 | 21.96 | 23.4 | 27.2 | 34.2 |
| Công suất làm lạnh | kcal/h | 4023 | 9440 | 14160 | 18881 | 20119 | 23369 | 29405 |
| Máy nén – Công suất đầu vào | kW | 3.75 | 3.75 × 2 | 3.75 × 3 | 7.5 × 2 | 18.8 | 7.5 × 3 | 7.5 × 4 |
| Máy nén – Công suất định mức | HP | 5 | 5 × 2 | 5 × 3 | 10 × 2 | 25 | 10 × 3 | 10 × 4 |
| Máy nén – Kiểu máy nén | — | Cuộn kín (Hermetic Scroll) / Piston | ||||||
| Tổng công suất đầu vào | kW | 4.86 | 9.4 | 13.47 | 18.8 | 22.55 | 28.5 | 36 |
| Nguồn điện | — | 3PH – 380V/50Hz (200V/220V/415V, 50Hz/60Hz) | ||||||
| Dàn lạnh – Kiểu trao đổi nhiệt | — | Ống chùm (Shell and Tube) / Dạng tấm (Plate Heat Exchanger) | ||||||
| Dàn lạnh – Lưu lượng nước lạnh | m³/h | 2.26 | 5.3 | 7.96 | 10.6 | 11.3 | 13.13 | 16.53 |
| Dàn lạnh – Đường kính ống | inch | 1" | 2" | 2.5" | 2.5" | 3" | 3" | 4" |
| Môi chất lạnh – Loại gas | — | R410A (tùy chọn R32/R22) | ||||||
| Môi chất lạnh – Phương thức điều khiển | — | Van tiết lưu (Expansion Valve) | ||||||
| Dàn ngưng – Kiểu | — | Ống đồng cánh nhôm + quạt rôto ngoài độ ồn thấp | ||||||
| Bơm nước – Công suất | kW | 0.75 | 1.5 | 2.2 | 2.2 | 4 | 4 | 5.5 |
| Bơm nước – Công suất | HP | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 7.5 |
| Bơm nước – Cột áp | m | 25 | 15 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Bảo vệ an toàn | — | Bảo vệ áp suất cao/thấp, quá tải, quá nhiệt, ngược pha, v.v. | ||||||
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | mm | 1350 × 720 × 1310 | 1600 × 890 × 1550 | 1950 × 1040 × 1655 | 2250 × 1040 × 1855 | 2660 × 1150 × 1970 | 2660 × 1150 × 1970 | 3060 × 1350 × 2100 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 227 | 429 | 559 | 835 | 900 | 1080 | 1125 |
4. MÁY LÀM LẠNH NƯỚC GIẢI NHIỆT GIÓ NHIỆT ĐỘ THẤP (-25°C)
Low Temperature Air Cooled Chiller – T = -25°C | Dòng XC-LF…AL
| Thông số kỹ thuật | Đơn vị | XC-LF5AL | XC-LF10AL | XC-LF15AL | XC-LF20AL | XC-LF25AL | XC-LF30AL | XC-LF40AL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | — | XC-LF5AL | XC-LF10AL | XC-LF15AL | XC-LF20AL | XC-LF25AL | XC-LF30AL | XC-LF40AL |
| Công suất làm lạnh | kW | 1.84 | 5.4 | 6 | 10 | 12.3 | 14.46 | 18.45 |
| Công suất làm lạnh | kcal/h | 1584 | 4651 | 5184 | 8628 | 10570 | 12435 | 15863 |
| Máy nén – Công suất đầu vào | kW | 3.75 | 7.5 | 11.25 | 15 | 18.8 | 22.5 | 30 |
| Máy nén – Công suất định mức | HP | 5 | 10 | 15 | 20 | 25 | 30 | 40 |
| Máy nén – Kiểu máy nén | — | Cuộn kín (Hermetic Scroll) / Piston | ||||||
| Tổng công suất đầu vào | kW | 4.86 | 9.4 | 13.47 | 18.8 | 22.55 | 28.5 | 36 |
| Nguồn điện | — | 3PH – 380V/50Hz (200V/220V/415V, 50Hz/60Hz) | ||||||
| Dàn lạnh – Kiểu trao đổi nhiệt | — | Ống chùm (Shell and Tube) / Dạng tấm (Plate Heat Exchanger) | ||||||
| Dàn lạnh – Lưu lượng nước lạnh | m³/h | 0.9 | 2.6 | 2.9 | 4.85 | 5.94 | 7 | 8.9 |
| Dàn lạnh – Đường kính ống | inch | 1" | 2" | 2.5" | 2.5" | 3" | 3" | 4" |
| Môi chất lạnh – Loại gas | — | R22 | ||||||
| Môi chất lạnh – Phương thức điều khiển | — | Van tiết lưu (Expansion Valve) | ||||||
| Dàn ngưng – Kiểu | — | Ống đồng cánh nhôm + quạt rôto ngoài độ ồn thấp | ||||||
| Bơm nước – Công suất | kW | 0.75 | 1.5 | 2.2 | 2.2 | 4 | 4 | 5.5 |
| Bơm nước – Công suất | HP | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 7.5 |
| Bơm nước – Cột áp | m | 25 | 15 | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Bảo vệ an toàn | — | Bảo vệ áp suất cao/thấp, quá tải, quá nhiệt, ngược pha, v.v. | ||||||
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | mm | 1350 × 720 × 1310 | 1600 × 890 × 1550 | 1950 × 1040 × 1655 | 2250 × 1040 × 1855 | 2660 × 1150 × 1970 | 2660 × 1150 × 1970 | 3060 × 1350 × 2100 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 227 | 429 | 559 | 835 | 900 | 1080 | 1125 |
Lưu ý: Thông số được trình bày theo dữ liệu đầu vào. Vui lòng xác nhận lại catalogue của nhà sản xuất trước khi dùng để chào giá hoặc thiết kế hệ thống, đặc biệt với tên model, nguồn điện và công suất máy nén.
```
















